translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phong tỏa" (1件)
phong tỏa
日本語 封鎖する、閉鎖する
Việc phong tỏa kéo dài có thể khiến giá dầu thô tăng.
長期的な封鎖は原油価格を上昇させる可能性がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phong tỏa" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "phong tỏa" (3件)
văn phòng tọa lại tại khu vực trung tâm
オフィスは中心部に位置する
Việc phong tỏa kéo dài có thể khiến giá dầu thô tăng.
長期的な封鎖は原油価格を上昇させる可能性がある。
Nếu giao tranh tiếp tục kéo dài, việc phong tỏa sẽ được thực hiện.
もし戦闘が長引けば、封鎖は実行されるでしょう。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)